翔
JLPT N1 · Cao cấp

TƯỜNG

bay lượn, lượn lờ

12 nét · Kanji N1 · Bài 88

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

かけ.る・と.ぶ

Từ vựng có chữ 翔

  • 飛翔

    ひしょう

    sự bay lượn trên không

  • 翔る

    かける

    bay lượn

Cùng bài học