vụng về, dở, hèn mọn
8 nét · Kanji N1 · Bài 88
ÂM ON (音読み)
セツ
ÂM KUN (訓読み)
つたな.い
拙い
つたない
vụng về, kém cỏi
拙劣
せつれつ
vụng về, tồi tệ