拳
JLPT N1 · Cao cấp

QUYỀN

nắm đấm, quyền thuật

10 nét · Kanji N1 · Bài 88

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン・ゲン

ÂM KUN (訓読み)

こぶし

Từ vựng có chữ 拳

  • 拳

    こぶし

    nắm đấm, nắm tay

  • 拳銃

    けんじゅう

    súng ngắn lục

Cùng bài học