奴
JLPT N1 · Cao cấp

NÔ

kẻ, gã, nô lệ

5 nét · Kanji N1 · Bài 88

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ド

ÂM KUN (訓読み)

やつ・やっこ

Từ vựng có chữ 奴

  • 奴

    やつ

    gã đó, kẻ đó

  • 奴隷

    どれい

    nô lệ

Cùng bài học