Kanji
/
N1
/
笛
笛
JLPT N1 · Cao cấp
ĐỊCH
ống sáo, còi
11 nét · Kanji N1 · Bài 88
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テキ
ÂM KUN (訓読み)
ふえ
Từ vựng có chữ 笛
笛
ふえ
ống sáo, còi
汽笛
きてき
còi tàu
Cùng bài học
楠
笛
玲
奴
錠
拳
翔
遷
拙
侍
←
楠
NAM
玲
LINH →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)