楠
JLPT N1 · Cao cấp

NAM

cây long não

13 nét · Kanji N1 · Bài 88

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ナン・ダン・ゼン・ネン

ÂM KUN (訓読み)

くす・くすのき

Từ vựng có chữ 楠

  • 楠

    くすのき

    cây long não

  • 楠木

    くすのき

    gỗ long não

Cùng bài học

楠 – Hán Việt NAM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master