価
JLPT N1 · Cao cấp
GIÁ / GIỚI
giá trị, giá cả
8 nét · Kanji N1 · Bài 1
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
あたい
Từ vựng có chữ 価
価格
かかく
giá cả, giá tiền
物価
ぶっか
vật giá
giá trị, giá cả
8 nét · Kanji N1 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
あたい
価格
かかく
giá cả, giá tiền
物価
ぶっか
vật giá