氏
JLPT N1 · Cao cấp

THỊ / CHI

dòng họ, ông/bà (kính xưng)

4 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

うじ・-うじ

Từ vựng có chữ 氏

  • 氏名

    しめい

    họ và tên

  • 氏

    うじ

    dòng họ, gia tộc

Cùng bài học