派
JLPT N1 · Cao cấp

PHÁI

phái, phe cánh, phân nhánh

9 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 派

  • 立派

    りっぱ

    tuyệt vời, đàng hoàng

  • 派手

    はで

    sặc sỡ, lòe loẹt

Cùng bài học