統
JLPT N1 · Cao cấp

THỐNG

thống nhất, cai quản, hệ thống

12 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

す.べる・ほび.る

Từ vựng có chữ 統

  • 統一

    とういつ

    thống nhất

  • 統べる

    すべる

    thống trị, cai quản

Cùng bài học