保
JLPT N1 · Cao cấp

BẢO

bảo vệ, gìn giữ, duy trì

9 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホ・ホウ

ÂM KUN (訓読み)

たも.つ

Từ vựng có chữ 保

  • 保存

    ほぞん

    bảo tồn, lưu trữ

  • 保つ

    たもつ

    giữ gìn, duy trì

Cùng bài học