結
JLPT N1 · Cao cấp

KẾT

buộc, thắt, kết nối, kết thúc

12 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケツ・ケチ

ÂM KUN (訓読み)

むす.ぶ・ゆ.う・ゆ.わえる

Từ vựng có chữ 結

  • 結果

    けっか

    kết quả

  • 結ぶ

    むすぶ

    buộc, nối, ký kết

Cùng bài học

結 – Hán Việt KẾT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master