buộc, thắt, kết nối, kết thúc
12 nét · Kanji N1 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ケツ・ケチ
ÂM KUN (訓読み)
むす.ぶ・ゆ.う・ゆ.わえる
結果
けっか
kết quả
結ぶ
むすぶ
buộc, nối, ký kết