提
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỀ / THÌ / ĐỂ

đề xuất, cầm mang theo

12 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ・チョウ・ダイ

ÂM KUN (訓読み)

さ.げる

Từ vựng có chữ 提

  • 提出

    ていしゅつ

    nộp, trình bày

  • 手提げ

    てさげ

    túi xách tay

Cùng bài học

提 – Hán Việt ĐỀ / THÌ / ĐỂ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master