基
JLPT N1 · Cao cấp

CƠ

cơ sở, nền tảng, gốc rễ

11 nét · Kanji N1 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

もと・もとい

Từ vựng có chữ 基

  • 基本

    きほん

    cơ bản

  • 基づく

    もとづく

    dựa trên, căn cứ vào

Cùng bài học