便
JLPT N3 · Trung cấp

TIỆN

tiện lợi, bưu kiện, chuyến bay

9 nét · Kanji N3 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ベン・ビン

ÂM KUN (訓読み)

たよ.り

Từ vựng có chữ 便

  • 便利

    べんり

    tiện lợi

  • 郵便

    ゆうびん

    bưu điện, bưu phẩm

Cùng bài học