rải rác, phân tán, tản bộ
12 nét · Kanji N3 · Bài 27
ÂM ON (音読み)
サン
ÂM KUN (訓読み)
ち.る・ち.らす・-ち.らす・ち.らかす・ち.らかる・ち.らばる・ばら・ばら.ける
散歩
さんぽ
đi dạo, tản bộ
散らかる
ちらかる
bừa bộn, lộn xộn