抜
JLPT N3 · Trung cấp

BẠT

rút, nhổ, lọt qua

7 nét · Kanji N3 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バツ・ハツ・ハイ

ÂM KUN (訓読み)

ぬ.く・-ぬ.く・ぬ.き・ぬ.ける・ぬ.かす・ぬ.かる

Từ vựng có chữ 抜

  • 抜く

    ぬく

    rút ra, nhổ ra

  • 抜群

    ばつぐん

    xuất chúng, nổi bật

Cùng bài học