精
JLPT N3 · Trung cấp
TINH
tinh thần, tinh hoa
14 nét · Kanji N3 · Bài 27
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セイ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
しら.げる・くわ.しい
Từ vựng có chữ 精
精神
せいしん
tinh thần
精一杯
せいいっぱい
hết sức, dốc toàn lực
tinh thần, tinh hoa
14 nét · Kanji N3 · Bài 27
ÂM ON (音読み)
セイ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
しら.げる・くわ.しい
精神
せいしん
tinh thần
精一杯
せいいっぱい
hết sức, dốc toàn lực