留
JLPT N3 · Trung cấp

LƯU

ở lại, giữ lại, lưu

10 nét · Kanji N3 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リュウ・ル

ÂM KUN (訓読み)

と.める・と.まる・とど.める・とど.まる・るうぶる

Từ vựng có chữ 留

  • 留学

    りゅうがく

    du học

  • 留守

    るす

    vắng nhà

Cùng bài học