船
JLPT N3 · Trung cấp

THUYỀN

thuyền, tàu thủy

11 nét · Kanji N3 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

ふね・ふな-

Từ vựng có chữ 船

  • 船

    ふね

    thuyền, tàu thủy

  • 船便

    ふなびん

    gửi bằng đường biển

Cùng bài học

船 – Hán Việt THUYỀN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master