許
JLPT N3 · Trung cấp

HỨA / HỬ / HỔ

cho phép, tha thứ

11 nét · Kanji N3 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョ

ÂM KUN (訓読み)

ゆる.す・もと

Từ vựng có chữ 許

  • 許可

    きょか

    sự cho phép

  • 許す

    ゆるす

    cho phép, tha thứ

Cùng bài học

許 – Hán Việt HỨA / HỬ / HỔ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master