倉
JLPT N1 · Cao cấp

THƯƠNG / THẢNG

nhà kho, kho chứa

10 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

くら

Từ vựng có chữ 倉

  • 倉庫

    そうこ

    nhà kho

  • 倉

    くら

    nhà kho, kho chứa

Cùng bài học

倉 – Hán Việt THƯƠNG / THẢNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master