彦
JLPT N1 · Cao cấp

NGẠN / NGÁN / NGÀN

chàng trai khôi ngô (tên người)

9 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲン

ÂM KUN (訓読み)

ひこ

Từ vựng có chữ 彦

  • 諸彦

    しょげん

    các bậc tài đức, các quý ông

  • 彦星

    ひこぼし

    sao Ngưu Lang

Cùng bài học

彦 – Hán Việt NGẠN / NGÁN / NGÀN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master