沿
JLPT N1 · Cao cấp

DUYÊN

dọc theo, men theo

8 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

そ.う・-ぞ.い

Từ vựng có chữ 沿

  • 沿う

    そう

    chạy dọc theo, tuân theo

  • 沿岸

    えんがん

    bờ biển, ven bờ

Cùng bài học

沿 – Hán Việt DUYÊN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master