暫
JLPT N1 · Cao cấp

TẠM

tạm thời, chốc lát

15 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ザン

ÂM KUN (訓読み)

しばら.く

Từ vựng có chữ 暫

  • 暫く

    しばらく

    một lát, một lúc, dạo gần đây

  • 暫定

    ざんてい

    tạm định, lâm thời

Cùng bài học