忠
JLPT N1 · Cao cấp

TRUNG

trung thành, hết lòng

8 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チュウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 忠

  • 忠実

    ちゅうじつ

    trung thành, trung thực

  • 忠告

    ちゅうこく

    lời khuyên, cảnh báo

Cùng bài học