喚
JLPT N1 · Cao cấp

HOÁN

gọi, kêu la

12 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

わめ.く

Từ vựng có chữ 喚

  • 喚問

    かんもん

    triệu vấn, triệu tập để hỏi

  • 叫喚

    きょうかん

    kêu la, gào thét

Cùng bài học