肝
JLPT N1 · Cao cấp

CAN

gan, cốt lõi, can đảm

7 nét · Kanji N1 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

きも

Từ vựng có chữ 肝

  • 肝臓

    かんぞう

    gan (cơ quan)

  • 肝

    きも

    gan, tấm lòng, sự can đảm

Cùng bài học