兄
JLPT N4 · Mở rộng

HUYNH

anh trai

5 nét · Kanji N4 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ・キョウ

ÂM KUN (訓読み)

あに

Từ vựng có chữ 兄

  • 兄

    あに

    anh trai (của mình)

  • お兄さん

    おにいさん

    anh trai (của người khác)

Cùng bài học

兄 – Hán Việt HUYNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master