Kanji
/
N4
/
犬
犬
JLPT N4 · Mở rộng
KHUYỂN
con chó
4 nét · Kanji N4 · Bài 17
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケン
ÂM KUN (訓読み)
いぬ・いぬ-
Từ vựng có chữ 犬
犬
いぬ
con chó
子犬
こいぬ
chó con
Cùng bài học
茶
弟
牛
魚
兄
犬
妹
姉
漢
←
兄
HUYNH
妹
MUỘI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)