茶
JLPT N4 · Mở rộng

TRÀ

trà, màu nâu

9 nét · Kanji N4 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チャ・サ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 茶

  • お茶

    おちゃ

    trà xanh, trà

  • 紅茶

    こうちゃ

    hồng trà

Cùng bài học