弟
JLPT N4 · Mở rộng

ĐỆ / ĐỄ

em trai

7 nét · Kanji N4 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ・ダイ・デ

ÂM KUN (訓読み)

おとうと

Từ vựng có chữ 弟

  • 弟

    おとうと

    em trai

  • 兄弟

    きょうだい

    anh em

Cùng bài học