漢
JLPT N4 · Mở rộng
HÁN
chữ Hán, người Hán
13 nét · Kanji N4 · Bài 17
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 漢
漢字
かんじ
chữ Hán
漢方薬
かんぽうやく
thuốc bắc, đông y
chữ Hán, người Hán
13 nét · Kanji N4 · Bài 17
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
—
漢字
かんじ
chữ Hán
漢方薬
かんぽうやく
thuốc bắc, đông y