魚
JLPT N4 · Mở rộng

NGƯ

con cá

11 nét · Kanji N4 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギョ

ÂM KUN (訓読み)

うお・さかな・-ざかな

Từ vựng có chữ 魚

  • 魚

    さかな

    con cá

  • 金魚

    きんぎょ

    cá vàng

Cùng bài học