姉
JLPT N4 · Mở rộng

TỈ / TỶ / CHỊ

chị gái

8 nét · Kanji N4 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

あね・はは

Từ vựng có chữ 姉

  • 姉

    あね

    chị gái (của mình)

  • お姉さん

    おねえさん

    chị gái (của người khác)

Cùng bài học