chuẩn (tương đương, phó)
10 nét · Kanji N1 · Bài 51
ÂM ON (音読み)
ジュン
ÂM KUN (訓読み)
—
准教授
じゅんきょうじゅ
phó giáo sư
准看護師
じゅんかんごし
y tá phụ, trợ lý điều dưỡng