暑
JLPT N1 · Cao cấp

THỬ

nóng bức

12 nét · Kanji N1 · Bài 51

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショ

ÂM KUN (訓読み)

あつ.い

Từ vựng có chữ 暑

  • 暑い

    あつい

    nóng (thời tiết)

  • 残暑

    ざんしょ

    cái nóng cuối hè

Cùng bài học