廷
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÌNH

triều đình, tòa án

7 nét · Kanji N1 · Bài 51

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 廷

  • 法廷

    ほうてい

    phòng xử án, tòa án

  • 開廷

    かいてい

    mở phiên tòa

Cùng bài học

廷 – Hán Việt ĐÌNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master