uốn cong, khuất phục
8 nét · Kanji N1 · Bài 51
ÂM ON (音読み)
クツ
ÂM KUN (訓読み)
かが.む・かが.める
屈折
くっせつ
khúc xạ, gập khúc
屈む
かがむ
khom lưng, cúi mình