淡
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẠM

nhạt, thoang thoảng

11 nét · Kanji N1 · Bài 51

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タン

ÂM KUN (訓読み)

あわ.い

Từ vựng có chữ 淡

  • 淡白

    たんぱく

    thanh đạm, thờ ơ

  • 淡い

    あわい

    nhạt nhòa, thoang thoảng

Cùng bài học