Kanji
/
N1
/
磯
磯
JLPT N1 · Cao cấp
KI
bãi đá ven biển
17 nét · Kanji N1 · Bài 51
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
いそ
Từ vựng có chữ 磯
磯
いそ
bãi đá ven biển
磯辺
いそべ
bờ biển có đá
Cùng bài học
屈
径
淡
抽
披
廷
錦
准
暑
磯
←
暑
THỬ
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)