径
JLPT N1 · Cao cấp

KÍNH

đường kính, lối nhỏ

8 nét · Kanji N1 · Bài 51

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ

ÂM KUN (訓読み)

みち・こみち・さしわたし・ただちに

Từ vựng có chữ 径

  • 直径

    ちょっけい

    đường kính

  • 半径

    はんけい

    bán kính

Cùng bài học

径 – Hán Việt KÍNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master