vượt qua, lấn át, chịu đựng
10 nét · Kanji N1 · Bài 111
ÂM ON (音読み)
リョウ
ÂM KUN (訓読み)
しの.ぐ
凌ぐ
しのぐ
vượt qua, chống đỡ, áp đảo
凌辱
りょうじょく
lăng nhục, sỉ nhục