皓
JLPT N1 · Cao cấp
HẠO
trắng sáng, trong trẻo
12 nét · Kanji N1 · Bài 111
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
しろ.い・ひか.る
Từ vựng có chữ 皓
皓白
こうはく
trắng tinh khiết
皓歯
こうし
răng trắng
trắng sáng, trong trẻo
12 nét · Kanji N1 · Bài 111
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
しろ.い・ひか.る
皓白
こうはく
trắng tinh khiết
皓歯
こうし
răng trắng