彪
JLPT N1 · Cao cấp

BƯU

vằn hổ, vóc dáng uy nghiêm

11 nét · Kanji N1 · Bài 111

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒョウ・ヒュウ

ÂM KUN (訓読み)

あや

Từ vựng có chữ 彪

  • 彪

    あや

    hoa văn, vân vằn

  • 文彪

    ぶんぴょう

    văn chương rực rỡ, hoa mỹ

Cùng bài học