Kanji
/
N1
/
芋
芋
JLPT N1 · Cao cấp
DỤ / HU
khoai, củ
6 nét · Kanji N1 · Bài 111
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ウ
ÂM KUN (訓読み)
いも
Từ vựng có chữ 芋
芋
いも
củ khoai
里芋
さといも
khoai sọ
Cùng bài học
附
彪
卯
但
綺
芋
茜
凌
皓
洸
←
綺
KHỈ / Ỷ
茜
THIẾN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)