茜
JLPT N1 · Cao cấp

THIẾN

cây cỏ thiến, màu đỏ thẫm

9 nét · Kanji N1 · Bài 111

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

あかね

Từ vựng có chữ 茜

  • 茜

    あかね

    cây cỏ thiến, màu đỏ thẫm

  • 茜色

    あかねいろ

    màu đỏ rực (như ráng chiều)

Cùng bài học