卯
JLPT N1 · Cao cấp

MÃO

chi Mão (con mèo/thỏ)

5 nét · Kanji N1 · Bài 111

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・モウ

ÂM KUN (訓読み)

う

Từ vựng có chữ 卯

  • 卯

    う

    Mão (con giáp)

  • 卯月

    うづき

    tháng 4 âm lịch

Cùng bài học