凝
JLPT N1 · Cao cấp
NGƯNG
đông đặc, say mê, mỏi cơ
16 nét · Kanji N1 · Bài 71
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ギョウ
ÂM KUN (訓読み)
こ.る・こ.らす・こご.らす・こご.らせる・こご.る
Từ vựng có chữ 凝
凝る
こる
đông cứng, say mê, mỏi vai
凝縮
ぎょうしゅく
ngưng tụ, cô đọng
đông đặc, say mê, mỏi cơ
16 nét · Kanji N1 · Bài 71
ÂM ON (音読み)
ギョウ
ÂM KUN (訓読み)
こ.る・こ.らす・こご.らす・こご.らせる・こご.る
凝る
こる
đông cứng, say mê, mỏi vai
凝縮
ぎょうしゅく
ngưng tụ, cô đọng