祐
JLPT N1 · Cao cấp

HỮU

phù hộ, giúp đỡ

9 nét · Kanji N1 · Bài 71

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ・ウ

ÂM KUN (訓読み)

たす.ける

Từ vựng có chữ 祐

  • 天祐

    てんゆう

    trời phù hộ

  • 神祐

    しんゆう

    sự bảo hộ của thần linh

Cùng bài học